
Thông tin ký tự
Bộ: hiệt ⾴(+7 nét) (đầu; trang giấy)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 38968
UTF-8: E9A0B8
UTF-32: 9838
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đào Hoa đàm Lý Thanh Liên cựu tích - (桃花潭李青蓮舊跡) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Niệm xứ - (Satipatthàna sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Mahàli - (Mahàli sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật