Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 頸

頸

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt ⾴(+7 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 38968

UTF-8: E9A0B8

UTF-32: 9838

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: geng2

Định nghĩa tiếng Anh: neck, throat

Tiếng Hàn (Hangul): 경:0N

Pinyin: jǐng,gěng

Tiếng Nhật: ケイ キョウ ギョウ くび

Tiếng Nhật (Kun): KUBI

Tiếng Nhật (On): KEI

Tiếng Hàn (Latinh): KYENG

Quan Thoại: jǐng

Âm thời Đường: giɛ̌ng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ưu [ yōu ]

913E, tổng 17 nét, bộ ấp 邑 (+15 nét)

Xem thêm:

thăng, thắng, tinh [ shēng , shèng ]

80DC, tổng 9 nét, bộ nhục 肉 (+5 nét)

Nghĩa: 1. được, thắng lợi ; 2. hơn, giỏi ; 3. tốt đẹp ; 4. cảnh đẹp ; 5. có thể gánh vác, có thể chịu đựng ; 6. xuể, xiết, hết ; 7. vật trang sức trên đầu

Xem thêm:

danh [ míng ]

7733, tổng 11 nét, bộ mục 目 (+6 nét)

Mời xem:

Nhâm Thân 1992 Nữ Mạng