Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+6 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 36615

UTF-8: E8BC87

UTF-32: 8F07

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cyun4

Định nghĩa tiếng Anh: cart wheel with no spokes

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: quán,chūn

Tiếng Nhật: セン チュン ケン ゲン

Tiếng Nhật (On): SEN ZEN CHUN KEN GEN

Tiếng Hàn (Latinh): CEN

Quan Thoại: quán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nghệ [ ài , yì ]

4E42, tổng 2 nét, bộ triệt 丿 (+1 nét)

Nghĩa: 1. cắt cỏ ; 2. cai trị được dân yên ; 3. tài giỏi

Xem thêm:

dực [ yì ]

7FFC, tổng 17 nét, bộ vũ 羽 (+11 nét)

Nghĩa: 1. cánh chim ; 2. vây cá ; 3. sao Dực

Quảng Cáo

tiếng hán việt