Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+8 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 36635

UTF-8: E8BC9B

UTF-32: 8F1B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: loeng6

Định nghĩa tiếng Anh: numerary adjunct for vehicles

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: liàng

Tiếng Nhật: リョウ

Tiếng Nhật (Kun): NARABU KURUMA

Tiếng Nhật (On): RYOU

Tiếng Hàn (Latinh): LYANG

Quan Thoại: liàng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng Thực Đình (贈實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm:

trừng [ ]

6D67, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Xem thêm:

nghê [ ]

86EA, tổng 12 nét, bộ trùng 虫 (+6 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính thủ đức