Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+9 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 26987

UTF-8: E6A5AB

UTF-32: 696B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zip3

Định nghĩa tiếng Anh: oar, paddle

Tiếng Hàn (Hangul): :0N :N

Pinyin:

Tiếng Nhật: シュウ ショウ かじ

Tiếng Nhật (Kun): KAJI

Tiếng Nhật (On): SHUU SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CUP CEP

Quan Thoại:

Âm thời Đường: tziɛp

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

破衣
phá y

Xem thêm:

huy [ ]

5A4E, tổng 11 nét, bộ nữ 女 (+8 nét)

Quảng Cáo

Comprehensive Vietnamese Dictionary