Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 輭

輭

Thông tin ký tự

Bộ: xa ⾞(+9 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 36653

UTF-8: E8BCAD

UTF-32: 8F2D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun5

Định nghĩa tiếng Anh: flexible, pliable; weak, feeble

Tiếng Hàn (Hangul): 연:N

Pinyin: ruǎn,ér

Tiếng Nhật: ナン ゼン ネン やわらかい

Tiếng Nhật (Kun): NEGURUMA

Tiếng Nhật (On): ZEN NEN NAN

Quan Thoại: ruǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tranh, tránh [ zhēng , zhéng , zhèng ]

722D, tổng 8 nét, bộ trảo 爪 (+4 nét)

Nghĩa: 1. tranh giành ; 2. bàn luận ; 3. sai khác, khác biệt ; 4. khuyên bảo ; 5. nào, thế nào

Quảng Cáo

sửa nhà