Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 輭弱
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tước [ jué , què ]

7235, tổng 17 nét, bộ trảo 爪 (+13 nét)

Nghĩa: 1. cái chén rượu ; 2. chức tước

Xem thêm:

diên, tiễn, tiện [ xiàn , yán , yí ]

7FA8, tổng 13 nét, bộ dương 羊 (+9 nét)

Nghĩa: ham muốn, thích

Xem thêm:

trà, đồ, độ [ tú ]

5857, tổng 13 nét, bộ thổ 土 (+10 nét)

Nghĩa: bôi, phết, quết, sơn

Quảng Cáo

nhôm kính tphcm