Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 輷

輷

Thông tin ký tự

Bộ: xa ⾞(+9 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 36663

UTF-8: E8BCB7

UTF-32: 8F37

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwang1

Pinyin: hōng

Tiếng Nhật: コウ ゴウ とどろく

Tiếng Nhật (Kun): TODOROKU

Tiếng Nhật (On): KOU

Quan Thoại: hōng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống nhân - (送人) | Nguyễn Du

Xem thêm:

蛟螭
giao ly

Xem thêm:

lộc [ lù ]

8F98, tổng 15 nét, bộ xa 車 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: lộc lô 轆轤,辘轳)

Xem thêm:

chư, trư [ zhū ]

7026, tổng 18 nét, bộ thuỷ 水 (+15 nét)

Nghĩa: 1. chứa ; 2. đọng lại (nước)

Quảng Cáo

hạt kê