Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鋿

鋿

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+8 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 37631

UTF-8: E98BBF

UTF-32: 92FF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: soeng4

Pinyin: cháng

Tiếng Nhật: ショウ ジョウ

Tiếng Nhật (Kun): MIGAKU

Tiếng Nhật (On): SHOU JOU

Quan Thoại: cháng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nguy, nguỵ [ wēi , wéi , wèi ]

9B4F, tổng 17 nét, bộ quỷ 鬼 (+8 nét)

Nghĩa: 1. nước Nguỵ ; 2. đời nhà Nguỵ

Xem thêm:

lam, lâm [ lín , lìn ]

5549, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: khuê lâm 喹啉)

Quảng Cáo

banh canh kho