Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+12 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 36690

UTF-8: E8BD92

UTF-32: 8F52

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fan4

Định nghĩa tiếng Anh: chariot

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: fén

Tiếng Nhật: フン ブン

Tiếng Nhật (On): FUN BUN

Tiếng Hàn (Latinh): PWUN

Quan Thoại: fén

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

车前
xa tiền

Xem thêm:

hạch [ hé ]

8988, tổng 19 nét, bộ á 襾 (+13 nét)

Nghĩa: 1. nghiêm xét ; 2. nghiệt ngã

Xem thêm:

cầm [ ]

6272, tổng 7 nét, bộ thủ 手 (+4 nét)

Mời xem:

Đinh Hợi 2007 Nam Mạng