Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 轩

轩

Thông tin ký tự

Bộ: xa ⾞(+3 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 36713

UTF-8: E8BDA9

UTF-32: 8F69

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hin1

Định nghĩa tiếng Anh: carriage; high; wide; balcony

Quan Thoại: xuān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hốt [ hū ]

5BE3, tổng 14 nét, bộ miên 宀 (+11 nét)

Nghĩa: 1. ngủ dậy, tỉnh giấc ; 2. tiếng khóc của trẻ con

Xem thêm:

xao [ qiāo ]

6572, tổng 14 nét, bộ phác 攴 (+10 nét)

Nghĩa: đập, gõ

Xem thêm:

chuý, chuỳ [ chuí ]

9524, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: 1. quả cân ; 2. nặng ; 3. cái búa lớn

Quảng Cáo

blogspot