Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 敲

敲

Thông tin ký tự

Bộ: phộc ⽁(+1 nét) (đánh khẽ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 25970

UTF-8: E695B2

UTF-32: 6572

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haau1

Định nghĩa tiếng Anh: strike, beat, pound, hammer; rap

Tiếng Hàn (Hangul): 고:0N

Pinyin: qiāo

Tiếng Nhật: コウ キョウ たたく

Tiếng Nhật (Kun): TATAKU

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KO KYO

Quan Thoại: qiāo

Âm thời Đường: kau

Tiếng Việt: xao

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngữ [ wú , yǔ ]

9F6C, tổng 22 nét, bộ xỉ 齒 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: trở ngữ 齟齬,龃龉)

Mời xem:

Mậu Thìn 1988 Nữ Mạng