Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 轷

轷

Thông tin ký tự

Bộ: xa ⾞(+5 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 36727

UTF-8: E8BDB7

UTF-32: 8F77

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu1

Định nghĩa tiếng Anh: surname

Quan Thoại: hū

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kĩ, kỹ [ jì ]

6280, tổng 7 nét, bộ thủ 手 (+4 nét)

Nghĩa: 1. kỹ thuật ; 2. tài năng

Quảng Cáo

bán đặc sản tphcm