Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+5 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 36727

UTF-8: E8BDB7

UTF-32: 8F77

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu1

Định nghĩa tiếng Anh: surname

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

luỹ, lôi, lỗi [ léi , lěi ]

6AD1, tổng 19 nét, bộ mộc 木 (+15 nét)

Nghĩa: (xem: luỹ cụ 具); cái chén uống rượu

Xem thêm:

lâu, lũ [ ]

8EC1, tổng 18 nét, bộ thân 身 (+11 nét)

Quảng Cáo

truyện trạng quỷnh