Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 轻佻
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sàng, tràng [ chuáng ]

5647, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 (+12 nét)

Nghĩa: ăn nhiều

Xem thêm:

như [ rú ]

8560, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 (+12 nét)

Nghĩa: 1. dính chặt vào ; 2. (xem: như lư 藘)

Mời xem:

Canh Ngọ 1990 Nữ Mạng