Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+6 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 36732

UTF-8: E8BDBC

UTF-32: 8F7C

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sik1

Định nghĩa tiếng Anh: horizontal wooden bar in front

Quan Thoại: shì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khư [ ]

9B7C, tổng 16 nét, bộ ngư 魚 (+5 nét)

Xem thêm:

đích, để [ dē , de , dī , dí , dì ]

7684, tổng 8 nét, bộ bạch 白 (+3 nét)

Nghĩa: 1. của, thuộc về ; 2. đúng, chính xác ; 3. mục tiêu

Mời xem:

Bính Thìn 1976 Nữ Mạng