Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 轼 - thức | 轼 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+6 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 36732

UTF-8: E8BDBC

UTF-32: 8F7C

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sik1

Định nghĩa tiếng Anh: horizontal wooden bar in front

Quan Thoại: shì

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

恩賜
ân tứ

Xem thêm:

cao, ngao [ áo ]

7FFA, tổng 18 nét, bộ vũ 羽 (+12 nét)

Xem thêm:

ngoan, nguyên [ wán , yuán ]

8696, tổng 10 nét, bộ trùng 虫 (+4 nét)

Nghĩa: rắn hổ mang

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển chữ nôm