Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 辗转
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ lòu ]

763A, tổng 16 nét, bộ nạch 疒 (+11 nét)

Nghĩa: nhọt nhỏ

Xem thêm:

đát [ dá ]

601B, tổng 8 nét, bộ tâm 心 (+5 nét)

Nghĩa: 1. xót xa ; 2. kinh ngạc ; 3. nhọc nhằn

Quảng Cáo

gỏi cuốn