Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: tân (+6 nét) (cay)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 36768

UTF-8: E8BEA0

UTF-32: 8FA0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeoi6

Định nghĩa tiếng Anh: crime, sin, vice; evil; hardship

Pinyin: zuī

Tiếng Nhật: ザイ サイ つみ

Tiếng Nhật (Kun): TSUMI SOCHIRU

Tiếng Nhật (On): SAI SE ZAI

Quan Thoại: zuì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

數字
số tự

Xem thêm:

thuỷ [ shuǐ ]

6C3A, tổng 5 nét, bộ thuỷ 水 (+1 nét)

Quảng Cáo

kính quận 9