Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tân (+7 nét) (cay)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 36770

UTF-8: E8BEA2

UTF-32: 8FA2

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laat6

Định nghĩa tiếng Anh: bitter, pungent, acrid

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: ラツ ラチ

Tiếng Hàn (Latinh): LAL

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

9BC2, tổng 18 nét, bộ ngư 魚 (+7 nét)

Xem thêm:

lâu [ lōu , lóu , lou ]

55BD, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: lâu la 羅,啰)

Quảng Cáo

thực phẩm giá sỉ