Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 辢 - lạt | 辢 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: tân (+7 nét) (cay)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 36770

UTF-8: E8BEA2

UTF-32: 8FA2

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laat6

Định nghĩa tiếng Anh: bitter, pungent, acrid

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: ラツ ラチ

Tiếng Hàn (Latinh): LAL

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

少選
thiểu tuyển

Xem thêm:

trĩ [ ]

5781, tổng 8 nét, bộ thổ 土 (+5 nét)

Xem thêm:

狀字
trạng tự
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

dothainam