Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tân (+7 nét) (cay)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 36770

UTF-8: E8BEA2

UTF-32: 8FA2

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laat6

Định nghĩa tiếng Anh: bitter, pungent, acrid

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: ラツ ラチ

Tiếng Hàn (Latinh): LAL

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

71F2, tổng 17 nét, bộ hoả 火 (+13 nét)

Xem thêm:

sấn [ chèn ]

9F80, tổng 10 nét, bộ xỉ 齒 (+2 nét)

Nghĩa: thay răng sữa thành răng khôn

Xem thêm:

hào [ háo ]

734B, tổng 15 nét, bộ khuyển 犬 (+12 nét)

Nghĩa: 1. gào, gầm, rống, tru ; 2. kêu khóc

Quảng Cáo

mì vắt