
Thông tin ký tự
Bộ: tân ⾟(+11 nét) (cay)
Tổng nét: 18 nét
Unicode: 36780
UTF-8: E8BEAC
UTF-32: 8FAC
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Không thuyết - (Avyākata-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Bàhitika - (Bàhitika sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Ái sanh - (Piyajàtika sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: