Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 辭別

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cụ [ jù ]

61FC, tổng 21 nét, bộ tâm 心 (+18 nét)

Nghĩa: 1. sợ hãi ; 2. kính cẩn, khép nép

Xem thêm:

[ ]

7E28, tổng 16 nét, bộ mịch 糸 (+10 nét)

Xem thêm:

hộ [ hù ]

6236, tổng 4 nét, bộ hộ 戶 (+0 nét)

Nghĩa: 1. cửa một cánh ; 2. nhà

Quảng Cáo

cửa kính quận 11