Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 農村
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

90C2, tổng 8 nét, bộ ấp 邑 (+6 nét)

Xem thêm:

thuế [ ]

88DE, tổng 12 nét, bộ y 衣 (+7 nét)

Xem thêm:

ác [ wò ]

9F8C, tổng 17 nét, bộ xỉ 齒 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: ác xúc 齪,龊)

Quảng Cáo

đánh vần