Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+2 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 36792

UTF-8: E8BEB8

UTF-32: 8FB8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jing4

Pinyin: réng

Tiếng Nhật: ジョウ ニョウ

Tiếng Nhật (Kun): YUKU OYOBU

Tiếng Nhật (On): SHOU NYOU

Quan Thoại: réng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

san, tiên [ shān ]

59D7, tổng 8 nét, bộ nữ 女 (+5 nét)

Nghĩa: 1. chê cười ; 2. dáng đi thướt tha

Xem thêm:

[ ]

7491, tổng 16 nét, bộ ngọc 玉 (+12 nét)

Xem thêm:

古文
cổ văn

Mời xem:

Đinh Hợi 2007 Nam Mạng