Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 辿

辿

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+3 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 36799

UTF-8: E8BEBF

UTF-32: 8FBF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cin4

Định nghĩa tiếng Anh: follow, pursue

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: chán

Tiếng Nhật: テン たどり たどる

Tiếng Nhật (Kun): TADORU TADORI

Tiếng Nhật (On): TEN

Tiếng Hàn (Latinh): CHEN

Quan Thoại: chān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ninh [ níng ]

8079, tổng 20 nét, bộ nhĩ 耳 (+14 nét)

Nghĩa: (xem: đinh ninh 聹,聍)

Quảng Cáo

chữ chăm