Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 迎亲
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

điều, điệu [ diào , tiáo , tiào , zhōu ]

8ABF, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Nghĩa: 1. chuyển, thay đổi ; 2. điều chỉnh ; 3. lên dây (đàn); 1. điệu, khúc ; 2. nhử, dử (mồi)

Xem thêm:

sưu, tao [ sāo , sōu ]

8258, tổng 15 nét, bộ chu 舟 (+9 nét)

Nghĩa: cái thuyền

Mời xem:

Tân Mùi 1991 Nữ Mạng