Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+5 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 36835

UTF-8: E8BFA3

UTF-32: 8FE3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lit6

Định nghĩa tiếng Anh: to leap over

Pinyin: zhì,chì

Tiếng Nhật: セイ テイ タイ レイ レツ

Tiếng Nhật (Kun): SAEGIRU

Tiếng Nhật (On): SEI TEI REI

Quan Thoại: zhì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

秀士
tú sĩ

Mời xem:

Bính Ngọ 1966 Nam Mạng