Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+6 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 36853

UTF-8: E8BFB5

UTF-32: 8FF5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dung6

Pinyin: dòng

Tiếng Nhật: トウ すぎる とおる

Tiếng Nhật (Kun): TOORU

Tiếng Nhật (On): TOU ZU

Quan Thoại: dòng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thê, đê, đệ [ dì , tī , tí ]

7747, tổng 12 nét, bộ mục 目 (+7 nét)

Nghĩa: hé mắt nhìn

Xem thêm:

[ ]

7983, tổng 12 nét, bộ kỳ 示 (+8 nét)

Xem thêm:

đào [ tāo , táo ]

6D9B, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Nghĩa: sóng lớn

Mời xem:

Giáp Thân 2004 Nữ Mạng