Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 迻

迻

Thông tin ký tự

Bộ: sước ⾡(+6 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 36859

UTF-8: E8BFBB

UTF-32: 8FFB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji4

Định nghĩa tiếng Anh: to shift; to transfer; to transform

Pinyin: yí

Tiếng Nhật: イ うつす うつる

Tiếng Nhật (Kun): UTSURU

Tiếng Nhật (On): I

Quan Thoại: yí

Tiếng Việt: đi đưa đừa

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phường [ fáng ]

9B74, tổng 15 nét, bộ ngư 魚 (+4 nét)

Nghĩa: cá mè

Quảng Cáo

nhôm kính sài gòn