Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 迻譯

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

詫異
sá dị

Xem thêm:

thốc, tộc [ cù ]

762F, tổng 16 nét, bộ nạch 疒 (+11 nét)

Nghĩa: bệnh ghẻ lở ở da

Xem thêm:

ngoan [ wán ]

987D, tổng 10 nét, bộ hiệt 頁 (+4 nét)

Nghĩa: 1. dốt nát, ngu xuẩn ; 2. ngoan cố, bảo thủ

Quảng Cáo

mua mật mía ở đâu