Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 迾

迾

Thông tin ký tự

Bộ: sước ⾡(+6 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 36862

UTF-8: E8BFBE

UTF-32: 8FFE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lit6

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) row

Pinyin: liè

Tiếng Nhật: レツ レチ レイ さえぎる

Tiếng Nhật (Kun): SAEGIRU

Tiếng Nhật (On): RETSU RECHI REI

Quan Thoại: liè

Tiếng Việt: lướt

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đế Nghiêu miếu - (帝堯廟) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lai, lại, sắc [ chì , lái , lài ]

52D1, tổng 10 nét, bộ lực 力 (+8 nét)

Nghĩa: an ủi; 1. sắc lệnh ; 2. răn bảo

Xem thêm:

thì [ ]

79F2, tổng 11 nét, bộ hoà 禾 (+6 nét)

Mời xem:

Kỷ Hợi 1959 Nữ Mạng