Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+6 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 36862

UTF-8: E8BFBE

UTF-32: 8FFE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lit6

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) row

Pinyin: liè

Tiếng Nhật: レツ レチ レイ さえぎる

Tiếng Nhật (Kun): SAEGIRU

Tiếng Nhật (On): RETSU RECHI REI

Quan Thoại: liè

Tiếng Việt: lướt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

狗馬
cẩu mã

Xem thêm:

thang [ tāng , táng ]

819B, tổng 15 nét, bộ nhục 肉 (+11 nét)

Nghĩa: 1. ngực ; 2. chỗ trống rỗng

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nam Mạng