Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 逆行

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liêm Pha bi - (廉頗碑) | Nguyễn Du

Xem thêm:

公婆
công bà

Xem thêm:

tấn [ xùn ]

8A0A, tổng 10 nét, bộ ngôn 言 (+3 nét)

Nghĩa: 1. hỏi, hỏi thăm ; 2. tin tức ; 3. can ngăn ; 4. nhường

Xem thêm:

tạm [ zàn ]

6682, tổng 12 nét, bộ nhật 日 (+8 nét)

Nghĩa: tạm thời

Quảng Cáo

nhôm kính quận 4