Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+3 nét) (nói)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 35338

UTF-8: E8A88A

UTF-32: 8A0A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seon3

Định nghĩa tiếng Anh: inquire; ask; examine; reproach

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xùn

Tiếng Nhật: ジン シン シュン とう たずねる

Tiếng Nhật (Kun): TOU

Tiếng Nhật (On): JIN SHIN SHUN

Tiếng Hàn (Latinh): SIN

Quan Thoại: xùn

Âm thời Đường: sìn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

huýnh, quýnh [ xiòng ]

8BC7, tổng 7 nét, bộ ngôn 言 (+5 nét)

Nghĩa: dò xét, dò la

Xem thêm:

[ ]

70E2, tổng 10 nét, bộ hoả 火 (+6 nét)

Quảng Cáo

shop đặc sản