Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 連綿
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chế [ zhì ]

72FE, tổng 10 nét, bộ khuyển 犬 (+7 nét)

Nghĩa: 1. điên ; 2. uy mãnh, manh tợn

Xem thêm:

nễ, tiệm, tích [ jiàn , nǐ ]

807B, tổng 20 nét, bộ nhĩ 耳 (+14 nét)

Nghĩa: (từ trợ khí khi nói); quỷ sau khi chết

Mời xem:

Quý Hợi 1983 Nam Mạng