Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 圆

圆

Thông tin ký tự

Bộ: vi ⼞(+7 nét) (vây quanh)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 22278

UTF-8: E59C86

UTF-32: 5706

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun4

Định nghĩa tiếng Anh: circle; round, circular; complete

Quan Thoại: yuán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ toạ - (夜坐) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Pháo đài - (炮臺) | Nguyễn Du

Xem thêm:

yên, yến [ yàn ]

8B8C, tổng 23 nét, bộ ngôn 言 (+16 nét)

Nghĩa: yến tiệc

Xem thêm:

ham, hàm, hám [ hān , hán , hàn ]

5505, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Quảng Cáo

vỏ ram