Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 週

週

Thông tin ký tự

Bộ: sước ⾡(+8 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 36913

UTF-8: E980B1

UTF-32: 9031

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zau1

Định nghĩa tiếng Anh: week; turn, cycle; anniversary

Tiếng Hàn (Hangul): 주:0N

Pinyin: zhōu

Tiếng Nhật: シュウ めぐる

Tiếng Nhật (Kun): MEGURU

Tiếng Nhật (On): SHUU

Tiếng Hàn (Latinh): CWU

Quan Thoại: zhōu

Tiếng Việt: chu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bôi, bùi, hoại, khôi, nhưỡng, phôi [ huài ]

58CA, tổng 16 nét, bộ thổ 土 (+13 nét)

Xem thêm:

diệc, dịch [ yì ]

5E1F, tổng 9 nét, bộ cân 巾 (+6 nét)

Nghĩa: màn nhỏ để hứng bụi phía trên chỗ ngồi trong màn che lớn

Quảng Cáo

nhôm kính thủ đức