Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 逶 - uy | 逶 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+8 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 36918

UTF-8: E980B6

UTF-32: 9036

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai1

Định nghĩa tiếng Anh: winding, curving; swagger

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: wēi

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): I

Tiếng Hàn (Latinh): WI

Quan Thoại: wēi

Âm thời Đường: *qyuɛ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm:

kình [ ]

52A4, tổng 6 nét, bộ lực 力 (+4 nét)

Xem thêm:

thế [ tì ]

66FF, tổng 12 nét, bộ viết 曰 (+8 nét)

Nghĩa: thay thế

Xem thêm:

醫科
y khoa
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển jrai