Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+8 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 36918

UTF-8: E980B6

UTF-32: 9036

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai1

Định nghĩa tiếng Anh: winding, curving; swagger

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: wēi

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): I

Tiếng Hàn (Latinh): WI

Quan Thoại: wēi

Âm thời Đường: *qyuɛ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

di [ yí ]

8D3B, tổng 9 nét, bộ bối 貝 (+5 nét)

Nghĩa: truyền lại, để lại cho đời sau

Quảng Cáo

dịch vụ sửa nhà