Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 龐 - bàng | lung | 龐 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm (+16 212 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 40848

UTF-8: E9BE90

UTF-32: 9F90

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pong4

Định nghĩa tiếng Anh: disorderly, messy; huge, big

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: páng,lóng

Tiếng Nhật: ホウ ボウ ロウ リョウ みだれる みちる

Tiếng Nhật (Kun): TAKADONO

Tiếng Nhật (On): HOU BOU ROU RU

Tiếng Hàn (Latinh): PANG NONG

Quan Thoại: páng

Âm thời Đường: bhang

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨館使 Vịnh chùa Quán Sứ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

針貶
châm biếm

Xem thêm:

差遲
sai trì

Xem thêm:

詳呈
tường trình
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Mậu Tuất 1958 Nữ Mạng