Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+9 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 36936

UTF-8: E98188

UTF-32: 9048

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zik6

Pinyin: shí

Tiếng Nhật: ショク ジキ

Quan Thoại: shí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khu, âu [ ōu , qū ]

5340, tổng 11 nét, bộ hễ 匸 (+9 nét)

Nghĩa: khu vực, vùng; 1. cái âu ; 2. âu (đơn vị đo khối lượng, bằng bốn đấu) ; 3. họ Âu

Xem thêm:

trúc [ zhú ]

7AF9, tổng 6 nét, bộ trúc 竹 (+0 nét)

Nghĩa: 1. cây trúc, cây tre ; 2. cây tiêu, cây sáo

Xem thêm:

tông [ ]

7A2F, tổng 14 nét, bộ hoà 禾 (+9 nét)

Quảng Cáo

khoan tường sài gòn