Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 運動塲
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tư, từ [ cī , cí , zī ]

8332, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. ích, thêm ; 2. ấy, đó, này, đây, nay, như thế ; 3. chiếu ; 4. năm, mùa; (xem: khưu từ 茲,兹)

Xem thêm:

bảo, ngai, ngốc [ ái , dāi ]

5446, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Nghĩa: ngây ngô, ngớ ngẩn, ngu đần

Mời xem:

Tử Vi Tuổi Giáp Tý 1984 Năm 2026 nam mạng