Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 押 - áp | 押 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+5 nét) (tay)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 25276

UTF-8: E68ABC

UTF-32: 62BC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: aat3

Định nghĩa tiếng Anh: mortgage, pledge; deposit; to pawn; to arrest, detain, guard

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,xiá,jiǎ

Tiếng Nhật: オウ コウ おす おさえる

Tiếng Nhật (Kun): OSU OSAERU OSHI

Tiếng Nhật (On): OU

Tiếng Hàn (Latinh): AP KAP

Quan Thoại:

Tiếng Việt: áp

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

月旦
nguyệt đán

Xem thêm:

châm, trâm [ zā , zān , zāng ]

81DC, tổng 20 nét, bộ nhục 肉 (+16 nét)

Nghĩa: bẩn thỉu

Xem thêm:

[ zhāo ]

99CB, tổng 15 nét, bộ mã 馬 (+5 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

shop bán măng khô