Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+1 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 36959

UTF-8: E9819F

UTF-32: 905F

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci4

Định nghĩa tiếng Anh: late, tardy; slow; delay

Pinyin: chí,zhì,

Tiếng Nhật: セイ サイ おそい

Tiếng Nhật (Kun): OSOI OKURERU

Tiếng Nhật (On): CHI

Tiếng Hàn (Latinh): CI

Quan Thoại: chí

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

遺臣
di thần

Xem thêm:

toại [ ]

7205, tổng 19 nét, bộ hoả 火 (+15 nét)

Xem thêm:

搜羅
sưu la

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 9