Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 萠

萠

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+8 nét) (cỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 33824

UTF-8: E890A0

UTF-32: 8420

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pang4

Định nghĩa tiếng Anh: bud, sprout

Tiếng Nhật: ホウ ボウ きざす めばえ もえる

Tiếng Nhật (Kun): MEBAE KIZASU MOERU

Tiếng Nhật (On): HOU BOU

Quan Thoại: pān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

song [ chuāng , cōng ]

7255, tổng 15 nét, bộ phiến 片 (+11 nét)

Nghĩa: cửa sổ

Xem thêm:

đạp [ ]

6DBE, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 1