Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+1 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 36962

UTF-8: E981A2

UTF-32: 9062

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: taap3

Định nghĩa tiếng Anh: careless, negligent, slipshod

Pinyin:

Tiếng Nhật: トウ

Tiếng Nhật (On): TOU

Quan Thoại: ta

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

quỳ [ kuí ]

6223, tổng 13 nét, bộ qua 戈 (+9 nét)

Nghĩa: một loại binh khí thời xưa giống như cái kích

Xem thêm:

[ jī ]

766A, tổng 21 nét, bộ nạch 疒 (+16 nét)

Mời xem:

Kỷ Tỵ 1989 Nữ Mạng