Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+11 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 36968

UTF-8: E981A8

UTF-32: 9068

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngou4

Định nghĩa tiếng Anh: ramble, roam; travel for pleasure

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: áo

Tiếng Nhật: ゴウ あそぶ

Tiếng Nhật (Kun): ASOBU

Tiếng Nhật (On): GOU

Tiếng Hàn (Latinh): O

Quan Thoại: áo

Tiếng Việt: ngao

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hoàng [ huáng ]

71BF, tổng 15 nét, bộ hoả 火 (+11 nét)

Xem thêm:

kế, quát [ kuò ]

9AFA, tổng 16 nét, bộ tiêu 髟 (+6 nét)

Xem thêm:

toản [ zǎn , zàn , zū ]

8DB2, tổng 26 nét, bộ tẩu 走 (+19 nét)

Nghĩa: chạy

Quảng Cáo

nhôm kính thủ đức