Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 遨 - ngao | 遨 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+11 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 36968

UTF-8: E981A8

UTF-32: 9068

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngou4

Định nghĩa tiếng Anh: ramble, roam; travel for pleasure

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: áo

Tiếng Nhật: ゴウ あそぶ

Tiếng Nhật (Kun): ASOBU

Tiếng Nhật (On): GOU

Tiếng Hàn (Latinh): O

Quan Thoại: áo

Tiếng Việt: ngao

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

5E0E, tổng 7 nét, bộ cân 巾 (+4 nét)

Xem thêm:

nịnh [ ]

6A63, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Xem thêm:

sa [ shā ]

9BCA, tổng 18 nét, bộ ngư 魚 (+7 nét)

Nghĩa: cá nhám, cá mập

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Nhâm Thân 1992 Nam Mạng