Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+11 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 36975

UTF-8: E981AF

UTF-32: 906F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: deon6

Định nghĩa tiếng Anh: deceive, hide, conceal; flee; hexagram

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: dùn

Tiếng Nhật: トン ドン のがれる

Tiếng Nhật (Kun): NOGARERU

Tiếng Nhật (On): TON DON

Tiếng Hàn (Latinh): TWUN

Quan Thoại: dùn

Tiếng Việt: rộn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

斒斓
ban lan

Xem thêm:

流波
lưu ba

Xem thêm:

yếm [ yàn ]

990D, tổng 15 nét, bộ thực 食 (+7 nét)

Nghĩa: no chán, thoả mãn

Quảng Cáo

hạt kê nếp