Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 涠 - | 涠 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+7 nét) (nước)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 28064

UTF-8: E6B6A0

UTF-32: 6DA0

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai4

Định nghĩa tiếng Anh: still water

Quan Thoại: wéi

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

戰時
chiến thì

Xem thêm:

khỉ, ỷ [ qǐ , yǐ ]

7DBA, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Nghĩa: vải lụa

Xem thêm:

di [ yí , yì ]

7FA0, tổng 12 nét, bộ dương 羊 (+6 nét)

Nghĩa: dê đực đã thiến

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nữ Mạng