Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+12 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 36978

UTF-8: E981B2

UTF-32: 9072

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci4

Định nghĩa tiếng Anh: late, tardy; slow; delay

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: chí,zhì

Tiếng Nhật: おそい

Tiếng Nhật (Kun): OSOI OKURERU

Tiếng Nhật (On): CHI

Tiếng Hàn (Latinh): CI

Quan Thoại: chí

Âm thời Đường: *djhi

Tiếng Việt: trì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

89BE, tổng 22 nét, bộ kiến 見 (+15 nét)

Xem thêm:

đà [ ]

78A2, tổng 13 nét, bộ thạch 石 (+8 nét)

Mời xem:

Giáp Ngọ 1954 Nữ Mạng