Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 遺業
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sanh, trinh, xanh [ chēng ]

8D6C, tổng 16 nét, bộ xích 赤 (+9 nét)

Nghĩa: màu đỏ

Xem thêm:

bạc, phác, phốc [ pū ]

64B2, tổng 15 nét, bộ thủ 手 (+12 nét)

Nghĩa: 1. đánh, dập tắt ; 2. đánh trượng ; 3. phẩy qua ; 4. đổ ngã

Mời xem:

Tân Hợi 1971 Nam Mạng