Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+13 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 36992

UTF-8: E98280

UTF-32: 9080

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jiu1

Định nghĩa tiếng Anh: invite, welcome; meet, intercept

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: yāo

Tiếng Nhật: ヨウ キョウ むかえる もとめる

Tiếng Nhật (Kun): MUKAERU MOTOMERU

Tiếng Nhật (On): YOU

Tiếng Hàn (Latinh): YO

Quan Thoại: yāo

Âm thời Đường: *qiɛu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hề, hễ, khê [ xī , xí ]

5FAF, tổng 13 nét, bộ xích 彳 (+10 nét)

Nghĩa: chờ đợi

Xem thêm:

an, yên, ân, ẩn [ yān , yīn , yǐn ]

6BB7, tổng 10 nét, bộ thù 殳 (+6 nét)

Nghĩa: màu đỏ sẫm; 1. thịnh, đầy đủ ; 2. đời nhà Ân (Trung Quốc); sấm động, ù ù

Xem thêm:

[ ]

5001, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Quảng Cáo

chữ chăm