Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kỷ (+6 nét) (ghế dựa)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 20973

UTF-8: E587AD

UTF-32: 51ED

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pang4

Định nghĩa tiếng Anh: lean on, depend on, rely on

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: píng

Tiếng Nhật: ヒョウ ビョウ ヘイ もたれる よる

Tiếng Nhật (Kun): YORU MOTARERU

Tiếng Nhật (On): HYOU

Tiếng Hàn (Latinh): PING

Quan Thoại: píng

Âm thời Đường: bhiəng bhiə̀ng

Tiếng Việt: bằng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vị Hoàng doanh - (渭潢營) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cơ, kỉ, kỳ, kỷ, ỷ [ jī ]

525E, tổng 10 nét, bộ đao 刀 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: kỷ quyết 劂)

Xem thêm:

[ sū ]

7A23, tổng 13 nét, bộ hoà 禾 (+8 nét), ngư 魚 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: gia tô 穌)

Xem thêm:

phiêu, phiếu [ biāo , piào ]

9A43, tổng 21 nét, bộ mã 馬 (+11 nét)

Nghĩa: 1. ngựa vàng lang trắng ; 2. khoẻ mạnh

Quảng Cáo

nhôm kính hóc môn