Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 邢

邢

Thông tin ký tự

Bộ: ấp ⾢(+4 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 37026

UTF-8: E982A2

UTF-32: 90A2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jing4

Định nghĩa tiếng Anh: surname; state in today’s Hebei

Tiếng Hàn (Hangul): 형:0N

Pinyin: xíng,gěng

Tiếng Nhật: ケイ コウ ギョウ キョウ ケン

Tiếng Nhật (On): KEI GYOU

Tiếng Hàn (Latinh): HYENG

Quan Thoại: xíng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cương [ jiàng ]

5F36, tổng 11 nét, bộ cung 弓 (+8 nét)

Nghĩa: 1. cái bẫy (chim, chuột, ...) ; 2. đặt bẫy

Xem thêm:

[ ]

5063, tổng 11 nét, bộ nhân 人 (+9 nét)

Quảng Cáo

Quảng Cáo

quà biếu
" target="_blank" rel="nofollow">hạt mè