Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 邰

邰

Thông tin ký tự

Bộ: ấp ⾢(+5 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 37040

UTF-8: E982B0

UTF-32: 90B0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: toi4

Định nghĩa tiếng Anh: surname; state in modern Shanxi

Tiếng Hàn (Hangul): 태:0N

Pinyin: tái

Tiếng Nhật: タイ

Tiếng Nhật (On): TAI

Tiếng Hàn (Latinh): THAY

Quan Thoại: tái

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

根基
căn cơ

Xem thêm:

[ xí ]

93B4, tổng 18 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Quảng Cáo

dịch vụ sửa nhà